Kho từ › adjectives › clean

clean ID 102099 /kliːn/

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
sạch, sạch sẽ
The kitchen is very clean.
→ Bếp rất sạch.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...