Kho từ › adjectives › dirty

dirty

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
bẩn, dơ bẩn
UK /ˈdɜːr.ti/ · US /ˈdɜːr.ti/
Not clean or unclean.
Your hands are dirty. Wash them.
→ Tay bạn bẩn. Rửa đi.
Do not wear dirty clothes to work.→ Đừng mặc quần áo bẩn đi làm.
Đồng nghĩa
messyunclean
Trái nghĩa
clean
Collocations
dirty handsdirty clothesdirty roomget dirty
Họ từ
dirt (n)dirtily (adv)
🎯 IELTS: Dùng 'dirty' để mô tả tình trạng không sạch sẽ.
Trái nghĩa: clean (sạch). Đừng nhầm dirty (bẩn trực quan) với polluted (ô nhiễm môi trường).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...