Kho từ › adjectives › dirty

dirty ID 537096 /ˈdɜːr.ti/

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
bẩn, dơ bẩn
Your hands are dirty. Wash them.
→ Tay bạn bẩn. Rửa đi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...