dirty
/ˈdɜːr.ti/ A1 TOEIC phổ biến #218
Nghĩa
bẩn, dơ bẩn
adj.
Định nghĩa · Not clean or unclean.
“Your hands are dirty. Wash them.”Tay bạn bẩn. Rửa đi.
“Do not wear dirty clothes to work.”Đừng mặc quần áo bẩn đi làm.
Trái nghĩa
clean
Cụm hay dùng
dirty handsdirty clothesdirty roomget dirty
Họ từ
dirt (n)dirtily (adv)
Mẹo IELTS · Dùng 'dirty' để mô tả tình trạng không sạch sẽ.
Ghi chú · Trái nghĩa: clean (sạch). Đừng nhầm dirty (bẩn trực quan) với polluted (ô nhiễm môi trường).