Kho từ › adjectives › cheap

cheap

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
rẻ, giá thấp
UK /tʃiːp/ · US /tʃiːp/
Low in price; inexpensive.
This shirt is very cheap.
→ Chiếc áo này rất rẻ.
We found a cheap hotel nearby.→ Chúng tôi tìm được khách sạn rẻ ở gần đây.
Đồng nghĩa
affordableinexpensive
Collocations
cheap pricea cheap hotelcheap and goodcheap flight
Họ từ
cheaply (adv)cheapness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'cheap' để nhấn mạnh giá trị trong bài viết.
Trái nghĩa: expensive (đắt). 'Cheap' đôi khi hàm ý kém chất lượng — dùng 'affordable' để trung tính hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...