Kho từ › adjectives › cheap

cheap ID 708290 /tʃiːp/

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
rẻ, giá thấp
This shirt is very cheap.
→ Chiếc áo này rất rẻ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...