Kho từ › adjectives › expensive

expensive ID 127774 /ɪkˈspen.sɪv/

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
đắt, giá cao
This restaurant is too expensive.
→ Nhà hàng này quá đắt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...