Kho từ › adjectives › difficult

difficult

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
khó, khó khăn
UK /ˈdɪf.ɪ.kəlt/ · US /ˈdɪf.ɪ.kəlt/
Not easy to do or understand.
This question is very difficult.
→ Câu hỏi này rất khó.
Learning English is not difficult.→ Học tiếng Anh không khó.
Đồng nghĩa
hardchallenging
Trái nghĩa
easy
Collocations
a difficult taskdifficult questiondifficult to understandfind it difficult
Họ từ
difficulty (n)difficultly (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả bài tập trong IELTS.
Trái nghĩa: easy (dễ). 'Difficult' = 'hard' (có thể dùng thay nhau) nhưng 'hard' còn nghĩa 'cứng'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...