safe
Nghĩa
Định nghĩa · Protected from danger; secure.
“This area is safe at night.”Khu vực này an toàn vào ban đêm.
“Please keep your password safe.”Hãy giữ mật khẩu của bạn an toàn.
Mẹo IELTS · Dùng 'safe' để nhấn mạnh sự bảo vệ trong IELTS.
Ghi chú · Trái nghĩa: dangerous (nguy hiểm). 'Safe and sound' = bình an vô sự (cụm cố định hay gặp).