Từ vựng A1

Chủ đề adjectives · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

safe

/seɪf/ A1 TOEIC phổ biến #222

Nghĩa

an toàn adj.

Định nghĩa · Protected from danger; secure.

“This area is safe at night.”Khu vực này an toàn vào ban đêm.

“Please keep your password safe.”Hãy giữ mật khẩu của bạn an toàn.

Mẹo IELTS · Dùng 'safe' để nhấn mạnh sự bảo vệ trong IELTS.

Ghi chú · Trái nghĩa: dangerous (nguy hiểm). 'Safe and sound' = bình an vô sự (cụm cố định hay gặp).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...