Kho từ › adjectives › afraid

afraid ID 721871 /əˈfreɪd/

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
sợ, lo sợ
She is afraid of dogs.
→ Cô ấy sợ chó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...