Kho từ › adjectives › afraid

afraid

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
sợ, lo sợ
UK /əˈfreɪd/ · US /əˈfreɪd/
Feeling fear or anxiety.
She is afraid of dogs.
→ Cô ấy sợ chó.
Do not be afraid to ask questions.→ Đừng sợ đặt câu hỏi.
Cấu tạo
Từ này không có thành phần ghép.
Đồng nghĩa
scaredfrightened
Trái nghĩa
brave
Collocations
afraid of somethingfeel afraidbe afraid to donot afraid
Họ từ
fear (n/v)fearful (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'afraid' để thể hiện cảm xúc trong Speaking.
'Afraid' thường đứng sau động từ be: He is afraid. KHÔNG dùng trước danh từ: không nói 'an afraid man' — dùng 'a frightened man'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...