Kho từ › adjectives › sweet

sweet

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
ngọt; dễ thương
UK /swiːt/ · US /swiːt/
Having a pleasant taste or charming quality.
This cake is very sweet.
→ Chiếc bánh này rất ngọt.
What a sweet little girl!→ Một cô bé dễ thương quá!
Đồng nghĩa
sugarykind
Trái nghĩa
bittersour
Collocations
sweet tastesweet smilesweet childsweet dreams
Họ từ
sweetness (n)sweeten (v)sweetly (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'sweet' để mô tả cảm xúc tích cực trong IELTS.
'Sweet' có 2 nghĩa: ngọt (vị giác) và dễ thương/tốt bụng (tính cách). Trái nghĩa vị giác: sour/bitter (chua/đắng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...