Kho từ › adjectives › sweet

sweet ID 264014 /swiːt/

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
ngọt; dễ thương
This cake is very sweet.
→ Chiếc bánh này rất ngọt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...