Kho từ › adverbs › always

always

A1 adv. 📁 adverbs TOEIC
luôn luôn
UK /ˈɔːl.weɪz/ · US /ˈɔːl.weɪz/
At all times; consistently.
She is always on time.
→ Cô ấy luôn đúng giờ.
I always check my email.→ Tôi luôn kiểm tra email.
Đồng nghĩa
constantlyall the time
Collocations
always latealways readyalmost alwaysalways rememberalways work
🎯 IELTS: Sử dụng 'always' để thể hiện thói quen trong IELTS.
Trạng từ tần suất: đứng SAU 'to be' (is always) nhưng TRƯỚC động từ thường (always check). Tần suất 100%. Trái nghĩa: never.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...