EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adverbs › always
always
A1
adv.
📁 adverbs
TOEIC
luôn luôn
UK /ˈɔːl.weɪz/
·
US /ˈɔːl.weɪz/
At all times; consistently.
She is always on time.
→ Cô ấy luôn đúng giờ.
I always check my email.
→ Tôi luôn kiểm tra email.
Đồng nghĩa
constantly
all the time
Collocations
always late
always ready
almost always
always remember
always work
🎯
IELTS:
Sử dụng 'always' để thể hiện thói quen trong IELTS.
Trạng từ tần suất: đứng SAU 'to be' (is always) nhưng TRƯỚC động từ thường (always check). Tần suất 100%. Trái nghĩa: never.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
loudly
/ˈlaʊdli/
to, ầm ĩ
quietly
/ˈkwaɪətli/
nhẹ nhàng, im lặng
altogether
/ˌɔːltəˈɡeðə/
hoàn toàn/tất cả cộng lại
very
/ˈvɛr.i/
rất, lắm
too
/tuː/
quá (mức), cũng
just
/dʒʌst/
vừa mới, chỉ, đúng lúc
only
/ˈoʊn.li/
chỉ, duy nhất
now
/naʊ/
bây giờ, ngay lúc này
Có trong các bộ
🔁
Trạng từ & Tần suất
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...