Kho từ › adverbs › usually

usually

A1 adv. 📁 adverbs TOEIC
thường, thường thì
UK /ˈjuː.ʒu.ə.li/ · US /ˈjuː.ʒu.ə.li/
In most cases; generally.
I usually start work at nine.
→ Tôi thường bắt đầu làm việc lúc 9 giờ.
She usually drinks coffee.→ Cô ấy thường uống cà phê.
Đồng nghĩa
generallynormallytypically
Collocations
usually takeusually gousually workusually arriveas usual
Họ từ
usualunusualunusually
🎯 IELTS: Dùng 'usually' để mô tả thói quen trong bài viết.
Trạng từ tần suất (~80%): đứng SAU 'to be' (is usually) nhưng TRƯỚC động từ thường (usually start). Hay gặp trong TOEIC khi nói về thói quen công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...