She usually drinks coffee.→ Cô ấy thường uống cà phê.
Đồng nghĩa
generallynormallytypically
Collocations
usually takeusually gousually workusually arriveas usual
Họ từ
usualunusualunusually
🎯 IELTS: Dùng 'usually' để mô tả thói quen trong bài viết.
Trạng từ tần suất (~80%): đứng SAU 'to be' (is usually) nhưng TRƯỚC động từ thường (usually start). Hay gặp trong TOEIC khi nói về thói quen công việc.