Kho từ › adverbs › often

often

A1 adv. 📁 adverbs TOEIC
thường xuyên, hay
UK /ˈɔː.fən/ · US /ˈɔː.fən/
Frequently; many times.
He often travels for work.
→ Anh ấy thường xuyên đi công tác.
We often have meetings here.→ Chúng tôi hay có cuộc họp ở đây.
Đồng nghĩa
frequentlyregularlymany times
Collocations
quite oftenhow oftenvery oftenoften usedoften seen
🎯 IELTS: Sử dụng 'often' để mô tả thói quen trong bài viết.
Trạng từ tần suất (~60%): đứng SAU 'to be' (is often) nhưng TRƯỚC động từ thường (often travel). Cũng có thể đặt đầu câu nhấn mạnh: Often, we meet on Friday.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...