Kho từ › adverbs › sometimes

sometimes

A1 adv. 📁 adverbs TOEIC
đôi khi, thỉnh thoảng
UK /ˈsʌm.taɪmz/ · US /ˈsʌm.taɪmz/
Occurring at times; not always.
I sometimes work from home.
→ Tôi đôi khi làm việc ở nhà.
She is sometimes late.→ Cô ấy thỉnh thoảng đến muộn.
Cấu tạo
Từ này không có thành phần ghép.
Đồng nghĩa
occasionallyat timesnow and then
Collocations
sometimes feelsometimes worksometimes hardevery now and thenonce in a while
Họ từ
sometimesome time
🎯 IELTS: Sử dụng 'sometimes' để thể hiện sự không chắc chắn trong Speaking.
Trạng từ tần suất (~30%): linh hoạt về vị trí hơn các trạng từ khác — có thể đứng đầu câu, giữa câu (SAU 'to be', TRƯỚC động từ thường), hoặc cuối câu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...