She is sometimes late.→ Cô ấy thỉnh thoảng đến muộn.
Cấu tạo
Từ này không có thành phần ghép.
Đồng nghĩa
occasionallyat timesnow and then
Collocations
sometimes feelsometimes worksometimes hardevery now and thenonce in a while
Họ từ
sometimesome time
🎯 IELTS: Sử dụng 'sometimes' để thể hiện sự không chắc chắn trong Speaking.
Trạng từ tần suất (~30%): linh hoạt về vị trí hơn các trạng từ khác — có thể đứng đầu câu, giữa câu (SAU 'to be', TRƯỚC động từ thường), hoặc cuối câu.