Kho từ › adverbs › never

never

A1 adv. 📁 adverbs TOEIC
không bao giờ, chưa bao giờ
UK /ˈnɛv.ɚ/ · US /ˈnɛv.ɚ/
At no time; not ever.
I never drink coffee.
→ Tôi không bao giờ uống cà phê.
She has never been late.→ Cô ấy chưa bao giờ đến muộn.
Đồng nghĩa
not everat no time
Collocations
never againnever mindnever too latenever beforenever enough
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh trong IELTS.
Trạng từ tần suất (0%): đứng SAU 'to be' (is never) và TRƯỚC động từ thường (never drink). 'Never' đã có nghĩa phủ định nên KHÔNG dùng thêm 'not' (never not — sai).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...