EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adverbs › well
well
A1
adv.
📁 adverbs
TOEIC
tốt, giỏi, khéo léo
UK /wɛl/
·
US /wɛl/
In a good or satisfactory manner.
She speaks English well.
→ Cô ấy nói tiếng Anh tốt.
He did the job well.
→ Anh ấy làm công việc tốt.
Đồng nghĩa
skillfully
nicely
properly
Trái nghĩa
poorly
badly
Collocations
do well
work well
go well
very well
as well as
Họ từ
wellness
well-known
well-done
🎯
IELTS:
Sử dụng 'well' để mô tả hiệu suất trong IELTS.
Phân biệt 'well' (trạng từ — speaks well) và 'good' (tính từ — a good speaker). Lỗi hay gặp: 'speaks good' là SAI; phải dùng 'speaks well'. Cũng dùng làm tính từ nghĩa 'khỏe' (I'm well).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
loudly
/ˈlaʊdli/
to, ầm ĩ
quietly
/ˈkwaɪətli/
nhẹ nhàng, im lặng
altogether
/ˌɔːltəˈɡeðə/
hoàn toàn/tất cả cộng lại
very
/ˈvɛr.i/
rất, lắm
too
/tuː/
quá (mức), cũng
just
/dʒʌst/
vừa mới, chỉ, đúng lúc
only
/ˈoʊn.li/
chỉ, duy nhất
now
/naʊ/
bây giờ, ngay lúc này
Có trong các bộ
🔁
Trạng từ & Tần suất
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...