Kho từ › adverbs › well

well

A1 adv. 📁 adverbs TOEIC
tốt, giỏi, khéo léo
UK /wɛl/ · US /wɛl/
In a good or satisfactory manner.
She speaks English well.
→ Cô ấy nói tiếng Anh tốt.
He did the job well.→ Anh ấy làm công việc tốt.
Đồng nghĩa
skillfullynicelyproperly
Trái nghĩa
poorlybadly
Collocations
do wellwork wellgo wellvery wellas well as
Họ từ
wellnesswell-knownwell-done
🎯 IELTS: Sử dụng 'well' để mô tả hiệu suất trong IELTS.
Phân biệt 'well' (trạng từ — speaks well) và 'good' (tính từ — a good speaker). Lỗi hay gặp: 'speaks good' là SAI; phải dùng 'speaks well'. Cũng dùng làm tính từ nghĩa 'khỏe' (I'm well).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...