act quicklyrespond quicklywork quicklymove quicklyas quickly as possible
Họ từ
quickquicknessquicker
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả hành động nhanh.
Trạng từ cách thức: đặt sau động từ hoặc cuối câu (finished quickly). Đừng nhầm với 'fast' — 'fast' vừa là tính từ vừa là trạng từ (run fast), còn 'fastly' KHÔNG tồn tại.