Kho từ › adverbs › early

early

A1 adv. 📁 adverbs TOEIC
sớm, đến sớm
UK /ˈɜːr.li/ · US /ˈɜːr.li/
Before the usual time or earlier than expected.
She arrived early today.
→ Cô ấy đến sớm hôm nay.
I wake up early every day.→ Tôi thức dậy sớm mỗi ngày.
Đồng nghĩa
ahead of timein advance
Collocations
arrive earlywake up earlystart earlyearly morningas early as
Họ từ
earlierearliestearly bird
🎯 IELTS: Sử dụng 'early' để nhấn mạnh sự chuẩn bị tốt.
'Early' vừa là tính từ (an early flight) vừa là trạng từ (arrive early) — KHÔNG nói 'earlyly'. Trái nghĩa là 'late'. Hay gặp trong TOEIC khi nói về lịch trình và cuộc hẹn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...