Kho từ › adverbs › late

late

A1 adv. 📁 adverbs TOEIC
muộn, trễ
UK /leɪt/ · US /leɪt/
After the expected time.
He came late to the meeting.
→ Anh ấy đến họp muộn.
She stayed late at the office.→ Cô ấy ở lại văn phòng muộn.
Cấu tạo
Từ này không có thành phần ghép.
Đồng nghĩa
behind scheduleafter time
Trái nghĩa
early
Collocations
arrive laterun latestay latework latetoo late
Họ từ
laterlatestlately
🎯 IELTS: Sử dụng 'late' để mô tả thời gian trong Writing.
'Late' vừa là tính từ vừa là trạng từ — KHÔNG nói 'lately' khi nói về thời gian đến muộn ('lately' nghĩa là 'gần đây'). Phân biệt: came late (trễ hẹn) vs. lately (gần đây).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...