Kho từ › adverbs › soon

soon

A1 adv. 📁 adverbs TOEIC
sớm, chẳng bao lâu nữa
UK /suːn/ · US /suːn/
In a short time; quickly.
The bus will arrive soon.
→ Xe buýt sẽ đến chẳng bao lâu nữa.
We will finish soon.→ Chúng tôi sẽ xong sớm thôi.
Đồng nghĩa
shortlybefore longin a moment
Collocations
very sooncoming soonas soon assooner or latertalk soon
Họ từ
soonersoonest
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về tương lai trong IELTS.
'Soon' chỉ thời gian trong tương lai gần. Cấu trúc quan trọng: 'as soon as' = ngay khi (As soon as I finish, I will call you). Hay gặp trong email/thông báo văn phòng TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...