Kho từ › adverbs › together

together

A1 adv. 📁 adverbs TOEIC
cùng nhau, cùng với nhau
UK /təˈɡɛð.ɚ/ · US /təˈɡɛð.ɚ/
In company with others; jointly.
Let's work together on this.
→ Hãy cùng nhau làm việc này.
They ate lunch together.→ Họ ăn trưa cùng nhau.
Đồng nghĩa
jointlyas a teamcollectively
Collocations
work togethercome togetherbring togetherall togetherput together
Họ từ
togetherness
🎯 IELTS: Sử dụng 'together' để nhấn mạnh sự hợp tác trong IELTS.
'Together' thường đặt sau động từ hoặc cuối câu. Phân biệt 'all together' (tất cả cùng một lúc) và 'altogether' (hoàn toàn, tổng cộng — một từ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...