EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adverbs › carefully
carefully
A1
adv.
📁 adverbs
TOEIC
cẩn thận, cẩn thận
UK /ˈkɛr.fəl.i/
·
US /ˈkɛr.fəl.i/
In a careful way, paying attention to details.
Please read the instructions carefully.
→ Hãy đọc kỹ hướng dẫn.
She drives carefully in the rain.
→ Cô ấy lái xe cẩn thận khi trời mưa.
Đồng nghĩa
cautiously
attentively
thoroughly
Collocations
read carefully
listen carefully
think carefully
check carefully
handle carefully
Họ từ
careful
careless
carelessly
care
🎯
IELTS:
Dùng 'carefully' để thể hiện sự chú ý trong bài viết.
Trạng từ cách thức đặt sau động từ hoặc cuối câu (read carefully). Hay gặp trong TOEIC Part 7 dạng câu hỏi chỉ dẫn. Trái nghĩa: carelessly (cẩu thả).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
loudly
/ˈlaʊdli/
to, ầm ĩ
quietly
/ˈkwaɪətli/
nhẹ nhàng, im lặng
altogether
/ˌɔːltəˈɡeðə/
hoàn toàn/tất cả cộng lại
very
/ˈvɛr.i/
rất, lắm
too
/tuː/
quá (mức), cũng
just
/dʒʌst/
vừa mới, chỉ, đúng lúc
only
/ˈoʊn.li/
chỉ, duy nhất
now
/naʊ/
bây giờ, ngay lúc này
Có trong các bộ
🔁
Trạng từ & Tần suất
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...