Kho từ › adverbs › already

already

A1 adv. 📁 adverbs TOEIC
rồi, đã rồi, sẵn rồi
UK /ɔːlˈrɛd.i/ · US /ɔːlˈrɛd.i/
By this time; before now.
She has already left.
→ Cô ấy đã rời đi rồi.
I already know the answer.→ Tôi đã biết câu trả lời rồi.
Đồng nghĩa
by nowbefore thispreviously
Trái nghĩa
not yetstill
Collocations
already donealready knowalready havealready leftalready finished
🎯 IELTS: Sử dụng 'already' để nhấn mạnh sự hoàn thành trong IELTS Speaking.
'Already' đứng SAU động từ 'have/has/had' và TRƯỚC động từ chính (has already left, already know). Hay gặp trong TOEIC khi xác nhận việc đã hoàn thành. Câu hỏi dùng 'yet', câu khẳng định dùng 'already'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...