| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈmʌn.deɪ/
|
n. |
thứ Hai
The meeting is on Monday morning.
Cuộc họp vào sáng thứ Hai.
Chi tiếtI start work on Monday.Tôi bắt đầu làm việc vào thứ Hai.
Cụm hay dùngon Mondaynext Mondayevery Mondaylast MondayMonday morning
Viết HOA chữ M. Dùng giới từ 'on' với thứ: on Monday.
|
— |
|
/ˈtuːz.deɪ/
|
n. |
thứ Ba
We have a team lunch on Tuesday.
Chúng tôi có buổi ăn trưa nhóm vào thứ Ba.
Chi tiếtThe report is due Tuesday.Báo cáo đến hạn vào thứ Ba.
Cụm hay dùngon Tuesdaynext Tuesdayevery Tuesdaylast TuesdayTuesday afternoon
Viết HOA chữ T. Dùng giới từ 'on' với thứ: on Tuesday.
|
— |
|
/ˈwenz.deɪ/
|
n. |
thứ Tư
She visits clients on Wednesday.
Cô ấy thăm khách hàng vào thứ Tư.
Chi tiếtCan we meet on Wednesday afternoon?Chúng ta có thể gặp vào chiều thứ Tư không?
Cụm hay dùngon Wednesdaynext Wednesdayevery WednesdayWednesday eveninglast Wednesday
Phát âm là /ˈwenz.deɪ/, không đọc chữ 'd' đầu tiên. Viết HOA chữ W.
|
— |
|
/ˈθɜːrz.deɪ/
|
n. |
thứ Năm
The training is on Thursday.
Buổi đào tạo vào thứ Năm.
Chi tiếtI fly to Hanoi on Thursday.Tôi bay đến Hà Nội vào thứ Năm.
Đồng nghĩa
Cụm hay dùngon Thursdaynext Thursdayevery ThursdayThursday morninglast Thursday
Viết HOA chữ T. Dùng giới từ 'on' với thứ: on Thursday.
|
— |
|
/ˈfraɪ.deɪ/
|
n. |
thứ Sáu
We finish early on Friday.
Chúng tôi tan làm sớm vào thứ Sáu.
Chi tiếtThe office closes at noon on Friday.Văn phòng đóng cửa lúc trưa vào thứ Sáu.
Cụm hay dùngon Fridaynext Fridayevery FridayFriday nightlast Friday
Viết HOA chữ F. 'TGIF' = Thank God It's Friday — câu cửa miệng tiếng Anh.
|
— |
|
/ˈsæt.ər.deɪ/
|
n. |
thứ Bảy
The shop is open on Saturday.
Cửa hàng mở cửa vào thứ Bảy.
Chi tiếtWe play football on Saturday morning.Chúng tôi chơi bóng đá vào sáng thứ Bảy.
Đồng nghĩaweekendSabbath
Cụm hay dùngon Saturdaynext Saturdayevery SaturdaySaturday morningSaturday night
Viết HOA chữ S. Saturday và Sunday = cuối tuần (the weekend).
|
— |
|
/ˈsʌn.deɪ/
|
n. |
Chủ Nhật
Most offices are closed on Sunday.
Hầu hết văn phòng đóng cửa vào Chủ Nhật.
Chi tiếtWe have a family dinner on Sunday.Chúng tôi ăn tối gia đình vào Chủ Nhật.
Cụm hay dùngon Sundaynext Sundayevery SundaySunday afternoonSunday evening
Viết HOA chữ S. Trong lịch Mỹ, Sunday là ngày đầu tuần; trong lịch châu Âu, Monday mới là đầu tuần.
|
— |
|
/ˈdʒæn.ju.er.i/
|
n. |
tháng Một (tháng Giêng)
The new year begins in January.
Năm mới bắt đầu vào tháng Một.
Chi tiếtOur fiscal year starts in January.Năm tài chính của chúng tôi bắt đầu vào tháng Một.
Cụm hay dùngin Januaryearly Januarylate JanuaryJanuary 1stsince January
Viết HOA chữ J. Dùng giới từ 'in' với tháng: in January.
|
— |
|
/ˈfeb.ru.er.i/
|
n. |
tháng Hai
Valentine's Day is in February.
Ngày Valentine rơi vào tháng Hai.
Chi tiếtThe report is due in February.Báo cáo đến hạn vào tháng Hai.
Cụm hay dùngin Februaryearly Februarymid-Februarylate FebruaryFebruary 14th
Viết HOA chữ F. Tháng ngắn nhất năm (28 hoặc 29 ngày). Phát âm thường bỏ 'r' đầu: /ˈfeb.ju.er.i/.
|
— |
|
/mɑːrtʃ/
|
n. |
tháng Ba
Spring starts in March.
Mùa xuân bắt đầu vào tháng Ba.
Chi tiếtThe deadline is March 31st.Hạn chót là ngày 31 tháng Ba.
Đồng nghĩa
Cụm hay dùngin Marchby Marchearly Marchlate MarchMarch deadline
Viết HOA chữ M. 'March' cũng là động từ (diễu hành), nhưng tên tháng luôn viết hoa.
|
— |
|
/ˈeɪ.prəl/
|
n. |
tháng Tư
Tax returns are due in April.
Khai thuế đến hạn vào tháng Tư.
Chi tiếtThe conference is in April.Hội nghị diễn ra vào tháng Tư.
Cụm hay dùngin Aprilby Aprilearly AprilApril 1stlate April
Viết HOA chữ A. April 1st = April Fools' Day (Ngày Cá tháng Tư).
|
— |
|
/dʒuːn/
|
n. |
tháng Sáu
The summer sale starts in June.
Đợt sale mùa hè bắt đầu vào tháng Sáu.
Chi tiếtWe graduate in June.Chúng tôi tốt nghiệp vào tháng Sáu.
Đồng nghĩamonthsummer month
Cụm hay dùngin Juneby Juneearly Junelate JuneJune graduation
Viết HOA chữ J. Tháng Sáu là tháng hè ở Bắc bán cầu (June–August).
|
— |
|
/dʒuˈlaɪ/
|
n. |
tháng Bảy
Independence Day is on July 4th.
Ngày Độc lập Mỹ là ngày 4 tháng Bảy.
Chi tiếtOur office closes for two weeks in July.Văn phòng chúng tôi đóng cửa hai tuần vào tháng Bảy.
Cụm hay dùngin Julyby Julyearly JulyJuly 4thlate July
Viết HOA chữ J. Tháng nóng nhất ở nhiều vùng Bắc Mỹ và châu Âu.
|
— |
|
/ˈɔː.ɡəst/
|
n. |
tháng Tám
We take our vacation in August.
Chúng tôi nghỉ phép vào tháng Tám.
Chi tiếtThe project ends in August.Dự án kết thúc vào tháng Tám.
Cụm hay dùngin Augustby Augustearly Augustlate AugustAugust holiday
Viết HOA chữ A. 'August' cũng là tính từ (trang nghiêm, cao quý) — phân biệt ngữ cảnh.
|
— |
|
/sepˈtem.bər/
|
n. |
tháng Chín
School starts in September.
Năm học bắt đầu vào tháng Chín.
Chi tiếtThe autumn sale begins in September.Đợt sale mùa thu bắt đầu vào tháng Chín.
Cụm hay dùngin Septemberby Septemberearly Septemberlate SeptemberSeptember intake
Viết HOA chữ S. 'Sept-' gốc Latin = 7 (xưa là tháng 7 trong lịch La Mã).
|
— |
|
/ɒkˈtoʊ.bər/
|
n. |
tháng Mười
Halloween is on October 31st.
Halloween là ngày 31 tháng Mười.
Chi tiếtThe budget is due in October.Ngân sách đến hạn vào tháng Mười.
Đồng nghĩa
Cụm hay dùngin Octoberby Octoberearly Octoberlate OctoberOctober 31st
Viết HOA chữ O. 'Oct-' gốc Latin = 8 (xưa là tháng 8 trong lịch La Mã).
|
— |
|
/noʊˈvem.bər/
|
n. |
tháng Mười Một
Thanksgiving is in November in the US.
Lễ Tạ Ơn diễn ra vào tháng Mười Một ở Mỹ.
Chi tiếtWe review the annual plan in November.Chúng tôi xem xét kế hoạch năm vào tháng Mười Một.
Cụm hay dùngin Novemberby Novemberearly Novemberlate NovemberNovember review
Viết HOA chữ N. 'Nov-' gốc Latin = 9 (xưa là tháng 9 trong lịch La Mã).
|
— |
|
/dɪˈsem.bər/
|
n. |
tháng Mười Hai
Christmas Day is on December 25th.
Ngày Giáng Sinh là 25 tháng Mười Hai.
Chi tiếtSales peak in December.Doanh số đỉnh điểm vào tháng Mười Hai.
Đồng nghĩamonthwinter month
Cụm hay dùngin Decemberby Decemberearly Decemberlate DecemberDecember 25th
Viết HOA chữ D. Tháng cuối năm dương lịch; 'Dec-' gốc Latin = 10 (xưa là tháng 10).
|
— |
|
/deɪ/
|
n. |
ngày
I work eight hours a day.
Tôi làm việc tám tiếng mỗi ngày.
Chi tiếtWhat day is it today?Hôm nay là ngày mấy?
Đồng nghĩadate
Cụm hay dùngevery dayall dayworking dayday offday trip
Họ từdaily (adj./adv.)daytime (n.)midday (n.)
'Day' có thể chỉ 24 giờ hoặc phần ban ngày (đối lập với night). 'Day off' = ngày nghỉ.
|
— |
|
/wiːk/
|
n. |
tuần
I exercise three times a week.
Tôi tập thể dục ba lần mỗi tuần.
Chi tiếtThe project takes two weeks.Dự án mất hai tuần.
Cụm hay dùngthis weeknext weeklast weekper weeka week ago
Họ từweekly (adj./adv.)weekday (n.)weekend (n.)
1 week = 7 days. 'Week' thường kết hợp: 'this week', 'next week', 'last week'.
|
— |
|
/mʌnθ/
|
n. |
tháng
We pay rent every month.
Chúng tôi trả tiền thuê mỗi tháng.
Chi tiếtThe contract is for six months.Hợp đồng có thời hạn sáu tháng.
Đồng nghĩaperiod
Cụm hay dùngthis monthnext monthlast monthper monthmonthly
Họ từmonthly (adj./adv.)
1 month ≈ 4 weeks. Dùng 'in' với tháng cụ thể (in January) nhưng 'this/next/last month' không cần giới từ.
|
— |
|
/jɪr/
|
n. |
năm
She has worked here for five years.
Cô ấy đã làm việc ở đây năm năm.
Chi tiếtThe company was founded last year.Công ty được thành lập năm ngoái.
Đồng nghĩaannual period
Cụm hay dùngthis yearnext yearlast yearper yearfiscal year
Họ từyearly (adj./adv.)annual (adj.)annually (adv.)
'Fiscal year' (năm tài chính) và 'calendar year' (năm dương lịch) khác nhau trong kinh doanh.
|
— |
|
/ˈwiːk.end/
|
n. |
cuối tuần
I rest on the weekend.
Tôi nghỉ ngơi vào cuối tuần.
Chi tiếtDo you work on weekends?Bạn có làm việc vào cuối tuần không?
Cụm hay dùngon the weekendthis weekendnext weekendlast weekendover the weekend
Họ từweekday (n.)
AmE: 'on the weekend'; BrE: 'at the weekend'. Dùng 'on weekends' (số nhiều) khi nói về thói quen.
|
— |
|
/sprɪŋ/
|
n. |
mùa xuân
Flowers bloom in spring.
Hoa nở vào mùa xuân.
Chi tiếtWe launch the new product in spring.Chúng tôi ra mắt sản phẩm mới vào mùa xuân.
Đồng nghĩaspringtimeblooming season
Cụm hay dùngin springthis springspring salespring cleaningearly spring
Dùng giới từ 'in' với mùa: in spring. Không cần mạo từ 'the' khi nói chung.
|
— |
|
/ˈsʌm.ər/
|
n. |
mùa hè
We go to the beach in summer.
Chúng tôi đi biển vào mùa hè.
Chi tiếtThe summer sale starts next week.Đợt giảm giá mùa hè bắt đầu tuần tới.
Đồng nghĩawarm season
Cụm hay dùngin summerthis summersummer salesummer vacationsummer job
Dùng 'in summer' hoặc 'in the summer'. 'Summer job' = việc làm thêm mùa hè.
|
— |
|
/ˈɔː.təm/
|
n. |
mùa thu
Leaves fall in autumn.
Lá rụng vào mùa thu.
Chi tiếtBusiness picks up in autumn.Kinh doanh sôi động trở lại vào mùa thu.
Đồng nghĩafall
Cụm hay dùngin autumnthis autumnautumn leavesautumn saleearly autumn
'Autumn' dùng ở BrE; 'fall' dùng ở AmE — cả hai đều được chấp nhận trong TOEIC.
|
— |
|
/ˈwɪn.tər/
|
n. |
mùa đông
It snows in winter in Canada.
Tuyết rơi vào mùa đông ở Canada.
Chi tiếtHeating costs rise in winter.Chi phí sưởi ấm tăng vào mùa đông.
Đồng nghĩacold season
Cụm hay dùngin winterthis winterwinter salewinter breakcold winter
Dùng 'in winter' hoặc 'in the winter'. 'Winter break' = kỳ nghỉ đông (Giáng Sinh).
|
— |
|
/ˈsiː.zən/
|
n. |
mùa (trong năm); mùa (cao/thấp điểm)
We have four seasons in a year.
Một năm có bốn mùa.
Chi tiếtSales rise during the holiday season.Doanh số tăng trong mùa lễ hội.
Đồng nghĩaperiodtime
Cụm hay dùngholiday seasonpeak seasonoff-seasonbusy seasonrainy season
Họ từseasonal (adj.)seasonally (adv.)
'Peak season' = mùa cao điểm; 'off-season' = mùa thấp điểm — từ quan trọng trong TOEIC về du lịch và kinh doanh.
|
— |
Đang tải...