Kho từ › calendar › March

March

A1 n. 📁 calendar TOEIC
tháng Ba
UK /mɑːrtʃ/ · US /mɑːrtʃ/
The third month of the year, following February.
Spring starts in March.
→ Mùa xuân bắt đầu vào tháng Ba.
The deadline is March 31st.→ Hạn chót là ngày 31 tháng Ba.
Đồng nghĩa
Collocations
in Marchby Marchearly Marchlate MarchMarch deadline
🎯 IELTS: Dùng 'March' khi nói về thời tiết mùa xuân.
Viết HOA chữ M. 'March' cũng là động từ (diễu hành), nhưng tên tháng luôn viết hoa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...