Kho từ › calendar › April

April

A1 n. 📁 calendar TOEIC
tháng Tư
UK /ˈeɪ.prəl/ · US /ˈeɪ.prəl/
The fourth month of the year.
Tax returns are due in April.
→ Khai thuế đến hạn vào tháng Tư.
The conference is in April.→ Hội nghị diễn ra vào tháng Tư.
Collocations
in Aprilby Aprilearly AprilApril 1stlate April
🎯 IELTS: Dùng để nói về thời tiết trong IELTS.
Viết HOA chữ A. April 1st = April Fools' Day (Ngày Cá tháng Tư).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...