Từ vựng A1

Chủ đề calendar · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

day

/deɪ/ A1 TOEIC phổ biến #300

Nghĩa

ngày n.

Định nghĩa · A period of 24 hours.

“I work eight hours a day.”Tôi làm việc tám tiếng mỗi ngày.

“What day is it today?”Hôm nay là ngày mấy?

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả thời gian trong bài viết.

Ghi chú · 'Day' có thể chỉ 24 giờ hoặc phần ban ngày (đối lập với night). 'Day off' = ngày nghỉ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...