Kho từ › calendar › day

day

A1 n. 📁 calendar TOEIC
ngày
UK /deɪ/ · US /deɪ/
A period of 24 hours.
I work eight hours a day.
→ Tôi làm việc tám tiếng mỗi ngày.
What day is it today?→ Hôm nay là ngày mấy?
Đồng nghĩa
date
Collocations
every dayall dayworking dayday offday trip
Họ từ
daily (adj./adv.)daytime (n.)midday (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả thời gian trong bài viết.
'Day' có thể chỉ 24 giờ hoặc phần ban ngày (đối lập với night). 'Day off' = ngày nghỉ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...