Kho từ › calendar › month

month

A1 n. 📁 calendar TOEIC
tháng
UK /mʌnθ/ · US /mʌnθ/
A period of time lasting about 30 days.
We pay rent every month.
→ Chúng tôi trả tiền thuê mỗi tháng.
The contract is for six months.→ Hợp đồng có thời hạn sáu tháng.
Đồng nghĩa
period
Collocations
this monthnext monthlast monthper monthmonthly
Họ từ
monthly (adj./adv.)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thời gian trong năm.
1 month ≈ 4 weeks. Dùng 'in' với tháng cụ thể (in January) nhưng 'this/next/last month' không cần giới từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...