Kho từ › calendar › winter

winter

A1 n. 📁 calendar TOEIC
mùa đông
UK /ˈwɪn.tər/ · US /ˈwɪn.tər/
The coldest season of the year.
It snows in winter in Canada.
→ Tuyết rơi vào mùa đông ở Canada.
Heating costs rise in winter.→ Chi phí sưởi ấm tăng vào mùa đông.
Đồng nghĩa
cold season
Trái nghĩa
summer
Collocations
in winterthis winterwinter salewinter breakcold winter
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thời tiết mùa đông.
Dùng 'in winter' hoặc 'in the winter'. 'Winter break' = kỳ nghỉ đông (Giáng Sinh).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...