Kho từ › calendar › season

season

A1 n. 📁 calendar TOEIC
mùa (trong năm); mùa (cao/thấp điểm)
UK /ˈsiː.zən/ · US /ˈsiː.zən/
A division of the year marked by specific weather or activities.
We have four seasons in a year.
→ Một năm có bốn mùa.
Sales rise during the holiday season.→ Doanh số tăng trong mùa lễ hội.
Đồng nghĩa
periodtime
Collocations
holiday seasonpeak seasonoff-seasonbusy seasonrainy season
Họ từ
seasonal (adj.)seasonally (adv.)
🎯 IELTS: Dùng 'season' để nói về thời tiết hoặc hoạt động.
'Peak season' = mùa cao điểm; 'off-season' = mùa thấp điểm — từ quan trọng trong TOEIC về du lịch và kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...