season
Nghĩa
Định nghĩa · A division of the year marked by specific weather or activities.
“We have four seasons in a year.”Một năm có bốn mùa.
“Sales rise during the holiday season.”Doanh số tăng trong mùa lễ hội.
Mẹo IELTS · Dùng 'season' để nói về thời tiết hoặc hoạt động.
Ghi chú · 'Peak season' = mùa cao điểm; 'off-season' = mùa thấp điểm — từ quan trọng trong TOEIC về du lịch và kinh doanh.