EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› calendar › season
season
A1
n.
📁 calendar
TOEIC
mùa (trong năm); mùa (cao/thấp điểm)
UK /ˈsiː.zən/
·
US /ˈsiː.zən/
A division of the year marked by specific weather or activities.
We have four seasons in a year.
→ Một năm có bốn mùa.
Sales rise during the holiday season.
→ Doanh số tăng trong mùa lễ hội.
Đồng nghĩa
period
time
Collocations
holiday season
peak season
off-season
busy season
rainy season
Họ từ
seasonal (adj.)
seasonally (adv.)
🎯
IELTS:
Dùng 'season' để nói về thời tiết hoặc hoạt động.
'Peak season' = mùa cao điểm; 'off-season' = mùa thấp điểm — từ quan trọng trong TOEIC về du lịch và kinh doanh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Monday
/ˈmʌn.deɪ/
thứ Hai
Tuesday
/ˈtuːz.deɪ/
thứ Ba
Wednesday
/ˈwenz.deɪ/
thứ Tư
Thursday
/ˈθɜːrz.deɪ/
thứ Năm
Friday
/ˈfraɪ.deɪ/
thứ Sáu
Saturday
/ˈsæt.ər.deɪ/
thứ Bảy
Sunday
/ˈsʌn.deɪ/
Chủ Nhật
January
/ˈdʒæn.ju.er.i/
tháng Một (tháng Giêng)
Có trong các bộ
📅
Ngày, Tháng & Mùa
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...