Từ vựng A1

Chủ đề calendar · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

season

/ˈsiː.zən/ A1 TOEIC phổ biến #309

Nghĩa

mùa (trong năm); mùa (cao/thấp điểm) n.

Định nghĩa · A division of the year marked by specific weather or activities.

“We have four seasons in a year.”Một năm có bốn mùa.

“Sales rise during the holiday season.”Doanh số tăng trong mùa lễ hội.

Mẹo IELTS · Dùng 'season' để nói về thời tiết hoặc hoạt động.

Ghi chú · 'Peak season' = mùa cao điểm; 'off-season' = mùa thấp điểm — từ quan trọng trong TOEIC về du lịch và kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...