Kho từ › time › minute

minute

A1 n. 📁 time TOEIC
phút (đơn vị thời gian)
UK /ˈmɪn.ɪt/ · US /ˈmɪn.ɪt/
A unit of time equal to 60 seconds.
The train leaves in five minutes.
→ Tàu khởi hành sau năm phút nữa.
Please wait just a minute.→ Xin hãy đợi một chút.
Đồng nghĩa
moment
Collocations
in a minutea few minuteslast minuteminutes awayminute hand
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả thời gian cụ thể.
'Minute' còn một nghĩa khác là 'biên bản họp' (meeting minutes) — đọc cùng cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...