Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Thời gian trong ngày & Đồng hồ

26 từ vựng A1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Đại từ & Từ hạn định 31 từ 2. Giới từ & Liên từ cơ bản 31 từ 3. Từ để hỏi & Trả lời 28 từ 4. Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu 29 từ 5. Động từ thông dụng nhất (P1) 24 từ 6. Động từ thông dụng nhất (P2) 27 từ 7. Tính từ cơ bản — Kích cỡ & Đánh giá 29 từ 8. Tính từ cơ bản — Trạng thái & Cảm giác 29 từ 9. Trạng từ & Tần suất 25 từ 10. Số đếm & Số thứ tự 28 từ 11. Ngày, Tháng & Mùa 28 từ 12. Thời gian trong ngày & Đồng hồ 26 từ 13. Con người & Ngoại hình 22 từ 14. Gia đình & Quan hệ 29 từ 15. Cơ thể & Sức khỏe 27 từ 16. Quần áo & Màu sắc 30 từ 17. Nhà cửa & Phòng ốc 23 từ 18. Đồ dùng trong nhà 28 từ 19. Đồ ăn & Thức uống 29 từ 20. Nhà hàng & Gọi món 23 từ 21. Mua sắm & Cửa hàng 23 từ 22. Tiền bạc & Giá cả 23 từ 23. Văn phòng & Nội thất 26 từ 24. Văn phòng phẩm 27 từ 25. Công ty & Cơ cấu 20 từ 26. Chức danh & Nghề nghiệp 26 từ 27. Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày 23 từ 28. Cuộc họp 23 từ 29. Lịch trình & Kế hoạch 21 từ 30. Điện thoại & Nhắn tin 23 từ 31. Email & Thư từ 25 từ 32. Giao tiếp & Lịch sự 25 từ 33. Sản phẩm & Đơn hàng 24 từ 34. Dịch vụ khách hàng 24 từ 35. Đi lại & Phương tiện 29 từ 36. Sân bay & Du lịch 26 từ 37. Địa điểm trong thành phố 27 từ 38. Chỉ đường & Vị trí 24 từ 39. Mô tả tranh Part 1 — Hành động người 24 từ 40. Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh 25 từ
Danh sách từ vựng  26 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/taɪm/
n.
thời gian; giờ
What time is the meeting?
Cuộc họp lúc mấy giờ?
Chi tiết
There is no time to waste.Không có thời gian để lãng phí.
Đồng nghĩamomentperiod
Cụm hay dùngon timefull-timepart-timefree timewhat time
Họ từtimelytimerovertime
Hỏi giờ dùng 'What time is it?' hoặc 'What time does … open/start?'
/aʊr/
n.
giờ (đơn vị 60 phút)
The flight is two hours long.
Chuyến bay kéo dài hai tiếng.
Chi tiết
Office hours are nine to five.Giờ làm việc là chín đến năm giờ.
Đồng nghĩatime periodsixty minutes
Cụm hay dùngbusiness hoursworking hoursoffice hoursrush hourper hour
Họ từhourly
Chữ 'h' câm: 'hour' đọc là /aʊr/, không phải /haʊr/.
/ˈmɪn.ɪt/
n.
phút (đơn vị thời gian)
The train leaves in five minutes.
Tàu khởi hành sau năm phút nữa.
Chi tiết
Please wait just a minute.Xin hãy đợi một chút.
Đồng nghĩamoment
Cụm hay dùngin a minutea few minuteslast minuteminutes awayminute hand
'Minute' còn một nghĩa khác là 'biên bản họp' (meeting minutes) — đọc cùng cách.
/ˈmɔːr.nɪŋ/
n.
buổi sáng
I drink coffee every morning.
Tôi uống cà phê mỗi sáng.
Chi tiết
The store opens in the morning.Cửa hàng mở cửa vào buổi sáng.
Đồng nghĩadawndaybreak
Cụm hay dùngin the morningthis morninggood morningtomorrow morningmorning shift
Dùng 'in the morning' nhưng 'at night'. Chào buổi sáng: Good morning!
/ˌæf.tərˈnuːn/
n.
buổi chiều
The meeting is this afternoon.
Cuộc họp diễn ra vào chiều nay.
Chi tiết
She works in the afternoon.Cô ấy làm việc vào buổi chiều.
Đồng nghĩaevening
Cụm hay dùngin the afternoonthis afternoongood afternoontomorrow afternoonafternoon break
Buổi chiều trong tiếng Anh Mỹ: từ 12:00 đến khoảng 17:00–18:00. Dùng 'in the afternoon'.
/ˈiːv.nɪŋ/
n.
buổi tối (sớm, trước khi đi ngủ)
We have dinner in the evening.
Chúng tôi ăn tối vào buổi tối.
Chi tiết
The show starts at seven in the evening.Chương trình bắt đầu lúc bảy giờ tối.
Đồng nghĩanightfalltwilight
Cụm hay dùngin the eveningthis eveninggood eveningevening newsevening shift
Evening: khoảng 17:00–22:00. Sau đó là 'night'. Chào: Good evening!
/naɪt/
n.
ban đêm; buổi đêm
She works the night shift.
Cô ấy làm ca đêm.
Chi tiết
The store is closed at night.Cửa hàng đóng cửa vào ban đêm.
Cụm hay dùngat nightlast nightgood nightnight shiftovernight
Họ từnightlynighttimeovernight
Dùng 'at night' (không phải 'in the night'). Chào lúc đi ngủ: Good night!
/ˈmɪd.naɪt/
n.
nửa đêm; 12 giờ đêm
The store closes at midnight.
Cửa hàng đóng cửa lúc nửa đêm.
Chi tiết
He stayed up past midnight.Anh ấy thức khuya sau nửa đêm.
Đồng nghĩa12 AMmidnight hour
Cụm hay dùngat midnightpast midnightbefore midnightmidnight deadlinemidnight snack
Midnight = 12:00 a.m. (đêm). Đừng nhầm với noon = 12:00 p.m. (trưa).
/nuːn/
n.
buổi trưa; 12 giờ trưa
Lunch is at noon today.
Hôm nay ăn trưa lúc 12 giờ.
Chi tiết
The office closes at noon on Friday.Văn phòng đóng cửa lúc 12 giờ trưa thứ Sáu.
Đồng nghĩamidday
Cụm hay dùngat noonbefore noonnoon breaknoon meeting
Noon = 12:00 p.m. Trong lịch TOEIC hay gặp 'noon break' (nghỉ trưa).
/təˈdeɪ/
adv.
hôm nay
The report is due today.
Báo cáo phải nộp hôm nay.
Chi tiết
I have two meetings today.Hôm nay tôi có hai cuộc họp.
Đồng nghĩanowcurrently
Cụm hay dùngtoday's meetinglater todayearlier todayas of today
'Today' không dùng với giới từ: 'I am busy today' (không phải 'on today').
/təˈmɑːr.oʊ/
adv.
ngày mai
The conference is tomorrow morning.
Hội nghị vào sáng mai.
Chi tiết
Please send the file tomorrow.Xin hãy gửi tệp vào ngày mai.
Đồng nghĩanext day
Cụm hay dùngtomorrow morningtomorrow afternoonby tomorrowsee you tomorrow
'Tomorrow' không cần giới từ 'on': 'Call me tomorrow' (không phải 'on tomorrow').
/ˈjes.tər.deɪ/
adv.
hôm qua
She called yesterday afternoon.
Cô ấy đã gọi vào chiều hôm qua.
Chi tiết
We finished the project yesterday.Chúng tôi đã hoàn thành dự án hôm qua.
Đồng nghĩaprevious day
Cụm hay dùngyesterday morningyesterday afternoonjust yesterdaythe day before yesterday
'Yesterday' đi với thì quá khứ đơn. Không nói 'on yesterday'.
/təˈnaɪt/
adv.
tối nay; đêm nay
The party starts at eight tonight.
Bữa tiệc bắt đầu lúc tám giờ tối nay.
Chi tiết
I have no plans tonight.Tối nay tôi không có kế hoạch gì.
Cụm hay dùnglater tonightearly tonighttonight's eventby tonight
'Tonight' chỉ đêm của ngày hôm nay. Không dùng giới từ 'on': 'See you tonight'.
/əˈklɒk/
adv.
đúng giờ (dùng sau số giờ chẵn)
The meeting starts at nine o'clock.
Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ đúng.
Chi tiết
Lunch is at twelve o'clock.Ăn trưa lúc mười hai giờ đúng.
Đồng nghĩaexactlyon the dot
Cụm hay dùngnine o'clockfive o'clockat ... o'clocko'clock sharp
'O'clock' chỉ dùng cho giờ chẵn (1–12). Không nói '9:30 o'clock'.
/ˌeɪˈem/
adv.
buổi sáng (từ 0:00 đến 11:59)
The flight departs at 6 a.m.
Chuyến bay khởi hành lúc 6 giờ sáng.
Chi tiết
She arrives at 8:30 a.m.Cô ấy đến lúc 8:30 sáng.
Cụm hay dùng6 a.m.early a.m.in the a.m.a.m. shift
a.m. = ante meridiem (trước 12 trưa); p.m. = post meridiem (sau 12 trưa). Hay xuất hiện trong schedule TOEIC.
/ˌpiːˈem/
adv.
buổi chiều/tối (từ 12:00 đến 23:59)
The store closes at 9 p.m.
Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối.
Chi tiết
The deadline is 5 p.m. Friday.Hạn chót là 5 giờ chiều thứ Sáu.
Đồng nghĩaafternoonevening
Cụm hay dùng5 p.m.p.m. shiftby 3 p.m.noon to 5 p.m.
12 p.m. = trưa (noon); 12 a.m. = nửa đêm (midnight) — dễ nhầm!
/deɪt/
n.
ngày tháng; ngày cụ thể
What is the date of the meeting?
Cuộc họp vào ngày nào?
Chi tiết
Please check the delivery date.Xin hãy kiểm tra ngày giao hàng.
Đồng nghĩaday
Cụm hay dùngdue datedelivery datestart dateexpiry dateup to date
Họ từdatedupdate
Hỏi ngày dùng 'What is today's date?' hoặc 'What date is it?'
/ˈkæl.ɪn.dər/
n.
lịch (bảng, sổ ghi ngày tháng)
Check the calendar for open dates.
Hãy kiểm tra lịch để tìm ngày trống.
Chi tiết
Mark the event on your calendar.Đánh dấu sự kiện vào lịch của bạn.
Đồng nghĩascheduleplanner
Cụm hay dùngcheck the calendarcalendar eventblock on the calendarcalendar inviteshared calendar
Trong môi trường văn phòng TOEIC, 'calendar' thường chỉ lịch điện tử (Outlook, Google Calendar).
/klɒk/
n.
đồng hồ (treo tường, để bàn)
The clock on the wall shows three.
Chiếc đồng hồ trên tường chỉ ba giờ.
Chi tiết
Please set the clock to the right time.Xin hãy chỉnh đồng hồ cho đúng giờ.
Cụm hay dùngalarm clockwall clockclock inclock outaround the clock
Họ từclockwiseo'clock
'Clock in/out' = quẹt thẻ vào/ra làm. Hay gặp trong ngữ cảnh nhà máy, văn phòng TOEIC.
/ˈdeɪ.li/
adj.
hằng ngày; mỗi ngày
This is our daily meeting schedule.
Đây là lịch họp hằng ngày của chúng tôi.
Chi tiết
She checks email on a daily basis.Cô ấy kiểm tra email hằng ngày.
Đồng nghĩaeveryday
Cụm hay dùngdaily scheduledaily routinedaily basisdaily reportdaily meeting
Họ từdaydays
'Daily' dùng như tính từ hoặc trạng từ: 'a daily task' / 'we meet daily'.
/ˈwiːk.li/
adj.
hằng tuần; mỗi tuần
We have a weekly team update.
Chúng tôi có buổi cập nhật nhóm hằng tuần.
Chi tiết
The report is sent on a weekly basis.Báo cáo được gửi theo tuần.
Đồng nghĩaevery week
Cụm hay dùngweekly meetingweekly reportweekly basisweekly scheduleweekly newsletter
Họ từweekbiweekly
'Weekly' = mỗi tuần một lần. 'Biweekly' có thể nghĩa là 2 lần/tuần hoặc 2 tuần/lần — cần xem ngữ cảnh.
/ˈmʌnθ.li/
adj.
hằng tháng; mỗi tháng
We review budgets at monthly meetings.
Chúng tôi xem xét ngân sách tại các cuộc họp hằng tháng.
Chi tiết
The fee is paid on a monthly basis.Phí được thanh toán theo tháng.
Đồng nghĩaevery month
Cụm hay dùngmonthly meetingmonthly reportmonthly feemonthly basismonthly newsletter
Họ từmonthquarterlyannually
Chuỗi tần suất thường gặp TOEIC: daily → weekly → monthly → quarterly → annually.
/ˈkwɔːr.tər pæst/
n.
(giờ) mười lăm phút (hơn một giờ nào đó)
The bus comes at quarter past eight.
Xe buýt đến lúc tám giờ mười lăm.
Chi tiết
It is quarter past three now.Bây giờ là ba giờ mười lăm.
Cụm hay dùngquarter past ninequarter past noonat quarter past
'Quarter past X' = X giờ 15 phút. 'Quarter to X' = X giờ kém 15 (ít dùng trong TOEIC Part 2 hơn 'X:45').
/ˈhæf pæst/
n.
(giờ) rưỡi; ba mươi phút
Let's meet at half past two.
Hãy gặp nhau lúc hai giờ rưỡi.
Chi tiết
The show ends at half past nine.Chương trình kết thúc lúc chín giờ rưỡi.
Đồng nghĩa
Cụm hay dùnghalf past tenhalf past noonat half pasthalf past the hour
'Half past X' = X giờ 30 phút. Cách nói thông thường hơn ở Mỹ là '2:30' (two thirty).
/ðɪs ˈmɔːr.nɪŋ/
n.
sáng nay
I got your email this morning.
Tôi đã nhận được email của bạn sáng nay.
Chi tiết
The package arrived this morning.Gói hàng đã đến sáng nay.
Cụm hay dùngearly this morninglater this morningthis morning's meetingfirst thing this morning
'This morning' chỉ buổi sáng của hôm nay — dùng được cả với thì hiện tại lẫn quá khứ trong cùng ngày.
/nɛkst taɪm/
n.
lần sau; lần tới
Next time, please confirm in advance.
Lần sau, xin hãy xác nhận trước.
Chi tiết
I will be on time next time.Lần sau tôi sẽ đúng giờ.
Đồng nghĩathe following timesubsequent occasion
Cụm hay dùngnext time we meetuntil next timeby next timenext time around
'Next time' + mệnh đề hiện tại đơn (không dùng will): 'Next time you visit, call me.'
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...