Kho từ › time › noon

noon

A1 n. 📁 time TOEIC
buổi trưa; 12 giờ trưa
UK /nuːn/ · US /nuːn/
The middle of the day, around 12 PM.
Lunch is at noon today.
→ Hôm nay ăn trưa lúc 12 giờ.
The office closes at noon on Friday.→ Văn phòng đóng cửa lúc 12 giờ trưa thứ Sáu.
Đồng nghĩa
midday
Collocations
at noonbefore noonnoon breaknoon meeting
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về thói quen ăn uống.
Noon = 12:00 p.m. Trong lịch TOEIC hay gặp 'noon break' (nghỉ trưa).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...