Kho từ › time › tonight

tonight

A1 adv. 📁 time TOEIC
tối nay; đêm nay
UK /təˈnaɪt/ · US /təˈnaɪt/
The evening of the current day.
The party starts at eight tonight.
→ Bữa tiệc bắt đầu lúc tám giờ tối nay.
I have no plans tonight.→ Tối nay tôi không có kế hoạch gì.
Collocations
later tonightearly tonighttonight's eventby tonight
🎯 IELTS: Nói về kế hoạch tối nay trong IELTS.
'Tonight' chỉ đêm của ngày hôm nay. Không dùng giới từ 'on': 'See you tonight'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...