Kho từ › time › o'clock

o'clock

A1 adv. 📁 time TOEIC
đúng giờ (dùng sau số giờ chẵn)
UK /əˈklɒk/ · US /əˈklɒk/
O'clock means exactly on the hour.
The meeting starts at nine o'clock.
→ Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ đúng.
Lunch is at twelve o'clock.→ Ăn trưa lúc mười hai giờ đúng.
Đồng nghĩa
exactlyon the dot
Collocations
nine o'clockfive o'clockat ... o'clocko'clock sharp
🎯 IELTS: Sử dụng để diễn đạt thời gian trong IELTS.
'O'clock' chỉ dùng cho giờ chẵn (1–12). Không nói '9:30 o'clock'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...