Kho từ › time › a.m.

a.m.

A1 adv. 📁 time TOEIC
buổi sáng (từ 0:00 đến 11:59)
UK /ˌeɪˈem/ · US /ˌeɪˈem/
Indicates time from midnight to midday.
The flight departs at 6 a.m.
→ Chuyến bay khởi hành lúc 6 giờ sáng.
She arrives at 8:30 a.m.→ Cô ấy đến lúc 8:30 sáng.
Collocations
6 a.m.early a.m.in the a.m.a.m. shift
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả thời gian trong bài viết.
a.m. = ante meridiem (trước 12 trưa); p.m. = post meridiem (sau 12 trưa). Hay xuất hiện trong schedule TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...