Kho từ › time › p.m.

p.m.

A1 adv. 📁 time TOEIC
buổi chiều/tối (từ 12:00 đến 23:59)
UK /ˌpiːˈem/ · US /ˌpiːˈem/
Used to indicate time in the afternoon or evening.
The store closes at 9 p.m.
→ Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối.
The deadline is 5 p.m. Friday.→ Hạn chót là 5 giờ chiều thứ Sáu.
Đồng nghĩa
afternoonevening
Collocations
5 p.m.p.m. shiftby 3 p.m.noon to 5 p.m.
🎯 IELTS: Sử dụng 'p.m.' để nói về thời gian trong IELTS Writing.
12 p.m. = trưa (noon); 12 a.m. = nửa đêm (midnight) — dễ nhầm!

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...