Kho từ › time › date

date

A1 n. 📁 time TOEIC
ngày tháng; ngày cụ thể
UK /deɪt/ · US /deɪt/
A specific day of the month.
What is the date of the meeting?
→ Cuộc họp vào ngày nào?
Please check the delivery date.→ Xin hãy kiểm tra ngày giao hàng.
Đồng nghĩa
day
Collocations
due datedelivery datestart dateexpiry dateup to date
Họ từ
datedupdate
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi hỏi về ngày tháng.
Hỏi ngày dùng 'What is today's date?' hoặc 'What date is it?'

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...