Kho từ › time › clock

clock

A1 n. 📁 time TOEIC
đồng hồ (treo tường, để bàn)
UK /klɒk/ · US /klɒk/
A device that shows the time.
The clock on the wall shows three.
→ Chiếc đồng hồ trên tường chỉ ba giờ.
Please set the clock to the right time.→ Xin hãy chỉnh đồng hồ cho đúng giờ.
Collocations
alarm clockwall clockclock inclock outaround the clock
Họ từ
clockwiseo'clock
🎯 IELTS: Có thể nói về thời gian trong IELTS.
'Clock in/out' = quẹt thẻ vào/ra làm. Hay gặp trong ngữ cảnh nhà máy, văn phòng TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...