Kho từ › time › daily

daily

A1 adj. 📁 time TOEIC
hằng ngày; mỗi ngày
UK /ˈdeɪ.li/ · US /ˈdeɪ.li/
Daily means happening every day.
This is our daily meeting schedule.
→ Đây là lịch họp hằng ngày của chúng tôi.
She checks email on a daily basis.→ Cô ấy kiểm tra email hằng ngày.
Đồng nghĩa
everyday
Collocations
daily scheduledaily routinedaily basisdaily reportdaily meeting
Họ từ
daydays
🎯 IELTS: Nói về thói quen hàng ngày để làm phong phú bài nói.
'Daily' dùng như tính từ hoặc trạng từ: 'a daily task' / 'we meet daily'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...