Kho từ › time › weekly

weekly

A1 adj. 📁 time TOEIC
hằng tuần; mỗi tuần
UK /ˈwiːk.li/ · US /ˈwiːk.li/
Happening once a week.
We have a weekly team update.
→ Chúng tôi có buổi cập nhật nhóm hằng tuần.
The report is sent on a weekly basis.→ Báo cáo được gửi theo tuần.
Đồng nghĩa
every week
Collocations
weekly meetingweekly reportweekly basisweekly scheduleweekly newsletter
Họ từ
weekbiweekly
🎯 IELTS: Dùng để mô tả thói quen hàng tuần.
'Weekly' = mỗi tuần một lần. 'Biweekly' có thể nghĩa là 2 lần/tuần hoặc 2 tuần/lần — cần xem ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...