Kho từ › time › this morning

this morning

A1 n. 📁 time TOEIC
sáng nay
UK /ðɪs ˈmɔːr.nɪŋ/ · US /ðɪs ˈmɔːr.nɪŋ/
The early part of the current day.
I got your email this morning.
→ Tôi đã nhận được email của bạn sáng nay.
The package arrived this morning.→ Gói hàng đã đến sáng nay.
Collocations
early this morninglater this morningthis morning's meetingfirst thing this morning
🎯 IELTS: Nói về hoạt động sáng nay trong IELTS.
'This morning' chỉ buổi sáng của hôm nay — dùng được cả với thì hiện tại lẫn quá khứ trong cùng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...