Kho từ › time › next time

next time

A1 n. 📁 time TOEIC
lần sau; lần tới
UK /nɛkst taɪm/ · US /nɛkst taɪm/
Next time refers to the following occasion.
Next time, please confirm in advance.
→ Lần sau, xin hãy xác nhận trước.
I will be on time next time.→ Lần sau tôi sẽ đúng giờ.
Đồng nghĩa
the following timesubsequent occasion
Collocations
next time we meetuntil next timeby next timenext time around
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự chuẩn bị cho lần sau.
'Next time' + mệnh đề hiện tại đơn (không dùng will): 'Next time you visit, call me.'

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...