Kho từ › house rooms › house

house

A1 n. 📁 house rooms TOEIC
ngôi nhà (công trình để ở)
UK /haʊs/ · US /haʊs/
A building where people live.
They live in a big house.
→ Họ sống trong một ngôi nhà lớn.
The house has three bedrooms.→ Ngôi nhà có ba phòng ngủ.
Đồng nghĩa
homeresidence
Collocations
detached househouse keyhouse numberrent a housemove house
Họ từ
household (n.) hộ gia đìnhhousing (n.) nhà ở (tổng thể)
🎯 IELTS: Sử dụng 'house' để mô tả nơi ở trong IELTS.
'House' chỉ tòa nhà vật chất; 'home' mang nghĩa mái ấm, cảm giác thuộc về. Không nói 'go to the house' mà nói 'go home'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...