Kho từ › house rooms › room

room

A1 n. 📁 house rooms TOEIC
phòng
UK /ruːm/ · US /ruːm/
An enclosed space within a building, used for various purposes.
The room is clean and bright.
→ Căn phòng sạch sẽ và sáng sủa.
Please wait in the next room.→ Vui lòng chờ ở phòng bên cạnh.
Đồng nghĩa
chamberspace
Collocations
meeting roomhotel roomroom numberdouble roomroom service
Họ từ
roommate (n.) người ở cùng phòngbedroom (n.) phòng ngủ
🎯 IELTS: Mô tả không gian sống trong Writing.
'Room' vừa nghĩa 'phòng' vừa nghĩa 'không gian' (uncountable). Ví dụ: 'There is no room here' = không có chỗ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...