Từ vựng A1

Chủ đề house rooms · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

apartment

/əˈpɑːrtmənt/ A1 TOEIC phổ biến #446

Nghĩa

căn hộ chung cư n.

Định nghĩa · An apartment is a set of rooms forming a living space.

“She rents a small apartment downtown.”Cô ấy thuê một căn hộ nhỏ ở trung tâm.

“The apartment is on the fifth floor.”Căn hộ nằm ở tầng năm.

Đồng nghĩa flat
Cấu tạoTừ 'apartment' không có yếu tố hình thành nào khác.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về nhà ở trong IELTS.

Ghi chú · 'Apartment' dùng ở Mỹ (American English); 'flat' dùng ở Anh (British English). Cả hai đều gặp trong TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...