Kho từ › house rooms › apartment

apartment

A1 n. 📁 house rooms TOEIC
căn hộ chung cư
UK /əˈpɑːrtmənt/ · US /əˈpɑːrtmənt/
An apartment is a set of rooms forming a living space.
She rents a small apartment downtown.
→ Cô ấy thuê một căn hộ nhỏ ở trung tâm.
The apartment is on the fifth floor.→ Căn hộ nằm ở tầng năm.
Cấu tạo
Từ 'apartment' không có yếu tố hình thành nào khác.
Đồng nghĩa
flat
Collocations
rent an apartmentapartment buildingstudio apartmentone-bedroom apartmentapartment complex
Họ từ
apartment building (n.) tòa nhà chung cư
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nhà ở trong IELTS.
'Apartment' dùng ở Mỹ (American English); 'flat' dùng ở Anh (British English). Cả hai đều gặp trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...