Từ vựng A1

Chủ đề house rooms · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

living room

/ˈlɪvɪŋ ruːm/ A1 TOEIC phổ biến #452

Nghĩa

phòng khách n.

Định nghĩa · A living room is a room for relaxing and socializing.

“The family watches TV in the living room.”Gia đình xem TV trong phòng khách.

“There is a sofa in the living room.”Có một chiếc ghế sofa trong phòng khách.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả không gian sống trong IELTS.

Ghi chú · 'Living room' = phòng khách ở Mỹ. Anh dùng 'sitting room' hoặc 'lounge'. Đây là từ phổ biến nhất trong TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...