Kho từ › house rooms › living room

living room

A1 n. 📁 house rooms TOEIC
phòng khách
UK /ˈlɪvɪŋ ruːm/ · US /ˈlɪvɪŋ ruːm/
A living room is a room for relaxing and socializing.
The family watches TV in the living room.
→ Gia đình xem TV trong phòng khách.
There is a sofa in the living room.→ Có một chiếc ghế sofa trong phòng khách.
Cấu tạo
Từ 'living' kết hợp với 'room'.
Đồng nghĩa
loungesitting room
Collocations
living room sofaliving room furniturespacious living roomliving room windowopen-plan living room
Họ từ
room (n.) phònglounge (n.) phòng nghỉ ngơi/chờ
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả không gian sống trong IELTS.
'Living room' = phòng khách ở Mỹ. Anh dùng 'sitting room' hoặc 'lounge'. Đây là từ phổ biến nhất trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...