Kho từ › house rooms › flat

flat

A1 n. 📁 house rooms TOEIC
căn hộ chung cư (tiếng Anh-Anh)
UK /flæt/ · US /flæt/
A flat living space in a building.
He shares a flat with two friends.
→ Anh ấy ở chung căn hộ với hai người bạn.
They moved into a new flat last month.→ Họ chuyển vào căn hộ mới tháng trước.
Cấu tạo
Từ 'flat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
apartment
Collocations
rent a flatshare a flatstudio flatground-floor flatblock of flats
Họ từ
flatmate (n.) người ở cùng phòng/căn hộ
🎯 IELTS: Nói về nơi ở trong IELTS để thể hiện phong cách sống.
'Flat' là tiếng Anh-Anh (UK English); 'apartment' là tiếng Anh-Mỹ (US English). TOEIC dùng cả hai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...