Kho từ › house rooms › bathroom

bathroom

A1 n. 📁 house rooms TOEIC
phòng tắm, nhà vệ sinh
UK /ˈbæθruːm/ · US /ˈbæθruːm/
A room with a bath and toilet.
The bathroom is next to the bedroom.
→ Phòng tắm nằm cạnh phòng ngủ.
He is washing his hands in the bathroom.→ Anh ấy đang rửa tay trong phòng tắm.
Đồng nghĩa
restroomtoilet
Collocations
bathroom sinkbathroom mirrorbathroom tilesprivate bathroomshared bathroom
Họ từ
bath (n.) bồn tắmrestroom (n.) nhà vệ sinh công cộng (US)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nhà cửa trong IELTS.
Ở Mỹ, 'bathroom' = cả phòng tắm lẫn nhà vệ sinh. 'Restroom' dùng nơi công cộng. Ở Anh hay dùng 'toilet' hoặc 'loo'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...