Kho từ › house rooms › home

home

A1 n. 📁 house rooms TOEIC
nhà, mái ấm (nơi mình thuộc về)
UK /hoʊm/ · US /hoʊm/
A place where one lives, often with family.
I work from home today.
→ Hôm nay tôi làm việc tại nhà.
She goes home at six.→ Cô ấy về nhà lúc sáu giờ.
Đồng nghĩa
house
Collocations
at homego homework from homestay homefeel at home
Họ từ
homework (n.) bài tập về nhàhomesick (adj.) nhớ nhà
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về cuộc sống cá nhân trong IELTS.
'Go home' KHÔNG có 'to'. 'Home' nhấn cảm giác mái ấm; 'house' chỉ tòa nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...