Kho từ › house rooms › door

door

A1 n. 📁 house rooms TOEIC
cửa (ra vào)
UK /dɔːr/ · US /dɔːr/
A movable barrier for entering or exiting a room.
Please close the door.
→ Vui lòng đóng cửa lại.
He knocked on the door.→ Anh ấy gõ cửa.
Cấu tạo
Từ 'door' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
entrancedoorway
Collocations
open the doorclose the doorfront doorback doorsliding door
Họ từ
doorbell (n.) chuông cửadoorstep (n.) bậc thềm cửadoorknob (n.) tay nắm cửa
🎯 IELTS: Mô tả không gian trong IELTS bằng cách nói về cửa.
'Door' là cửa ra vào; 'gate' là cổng ngoài trời. Hay gặp trong TOEIC Part 1 hình ảnh người đứng ở cửa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...