Từ vựng A1

Chủ đề house rooms · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wall

/wɔːl/ A1 TOEIC phổ biến #455

Nghĩa

bức tường n.

Định nghĩa · A vertical structure that divides or supports a space.

“There is a picture on the wall.”Có một bức tranh trên tường.

“The wall is painted white.”Bức tường được sơn màu trắng.

Mẹo IELTS · Mô tả cấu trúc trong IELTS Writing.

Ghi chú · Trong TOEIC Part 1, chú ý các vật treo trên tường như tranh, đồng hồ, kệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...